MEKONGLINK | Glocal Open Innovation Platform in Asia-Pacific Region

Ứng phó xói mòn và xâm thực mặn tại lưu vực sông Mekong bằng giải pháp thảm thực vật sinh học

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) vựa lúa và thủy sản của Việt Nam đang chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu. Xâm nhập mặn và sạt lở bờ sông liên tục đe dọa đất canh tác, ao nuôi và sinh kế của người dân, đặc biệt tại các vùng ngập mặn. Nhiều khu vực mất đất sản xuất chỉ trong thời gian ngắn, cho thấy tính cấp bách của vấn đề. Bài viết phân tích nguyên nhân cốt lõi, tác động và đề xuất hướng tiếp cận bền vững nhằm hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.

1. Các yếu tố nào đang tác động thúc đẩy xói mòn và xâm thực mặn ở hạ lưu sông Mekong?

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng đang là động lực chính làm trầm trọng thêm quá trình xói mòn và xâm thực mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Khu vực này được đánh giá là một trong những đồng bằng chịu rủi ro cao nhất thế giới dưới tác động của nước biển dâng và biến đổi khí hậu theo đánh giá từ báo thiên nhiên năm 2024.

Mực nước biển tăng khiến hiện tượng triều cường và xâm nhập mặn xuất hiện với tần suất cao hơn, cùng với các đợt bão lũ bất thường gia tăng áp lực lên các bờ sông, kênh rạch và vùng ven biển. Điều này góp phần thúc đẩy rửa trôi đất và làm gia tăng nguy cơ sạt lở.

Bên cạnh yếu tố khí hậu, thay đổi dòng chảy và suy giảm trầm tích từ thượng nguồn đang làm gia tăng xói mòn. Các đập thủy điện trên sông Mekong làm giảm lượng phù sa về ĐBSCL, khiến khả năng tự bồi đắp suy yếu và bờ sông dễ tổn thương hơn trước tác động của dòng chảy và áp lực từ biển. Đồng thời, suy thoái hệ sinh thái như rừng ngập mặn và thảm thực vật ven bờ làm mất đi lớp đệm sinh học quan trọng. Việc chuyển đổi đất cho nông nghiệp, nuôi trồng và đô thị hóa càng khiến các khu vực này dễ bị xói mòn.

mekonglink, thảm thực vật, M-Expert

2. Xói mòn và xâm thực mặn tác động thế nào đến hoạt động và chiến lược phát triển Kinh tế – Xã hội?

2.1 Tác động trực tiếp đến sinh kế và sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản

Xói mòn và xâm thực mặn làm giảm đáng kể diện tích đất sản xuất lúa, cây ăn trái cũng như ao nuôi thủy sản, tác động thẳng đến nguồn thu nhập của người dân và nền sản xuất nông nghiệp ven biển và đồng bằng. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, hàng triệu hecta đất tại Việt Nam đang bị thoái hóa nghiêm trọng bởi xói mòn, khô hạn, mặn hóa và phèn hóa, trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động canh tác.

Riêng ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, xâm nhập mặn trong giai đoạn tháng 2 – 3/2026 dự báo sẽ đạt mức ranh mặn 4g/lít cao nhất từ 42 đến 55 km từ cửa sông vào đất liền, làm suy giảm nghiêm trọng nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp cũng như dân sinh. Điều này buộc người dân đứng trước sức ép chuyển đổi sinh kế hoặc di dời, phát sinh rủi ro về kinh tế địa phương và xã hội.

2.2 Ảnh hưởng đến hạ tầng giao thông và thủy lợi

Xói mòn bờ sông và mặn hóa đất gây hư hại đáng kể cho hạ tầng giao thông và thủy lợi. Đường bộ, cầu cống, kênh mương bị ảnh hưởng trực tiếp, kéo theo chi phí lớn cho sửa chữa và gián đoạn vận chuyển. Đợt xâm nhập mặn cao điểm 19 – 23/3/2026 tại ĐBSCL được dự báo vào sâu tới 55km, gây khó khăn cho cấp nước nông nghiệp, sinh hoạt và vận tải nội vùng.

2.3 Thách thức trong quy hoạch và quản lý tài nguyên nước

Xói mòn và xâm nhập mặn làm thay đổi hình thái bờ và đặc điểm ven biển, ảnh hưởng trực tiếp đến quy hoạch đất và quản lý tài nguyên nước. Nhu cầu khai thác nước tại ĐBSCL giai đoạn 11/2025 – 5/2026 tăng khoảng 0,7% trong khi nguy cơ thiếu nước do mặn hóa ngày càng rõ. Những biến động này gây áp lực lớn lên chính quyền địa phương trong việc điều chỉnh quy hoạch và triển khai giải pháp ứng phó dài hạn.

2.4 Rủi ro về an ninh lương thực và biến đổi khí hậu

Xói mòn và mặn hóa làm suy giảm diện tích, năng suất đất nông nghiệp và thủy sản, gia tăng rủi ro an ninh lương thực ở cả cấp vùng và quốc gia. Nhiều khu vực ven biển đối mặt nguy cơ mất đất sản xuất do xói mòn, ngập úng và xâm nhập mặn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế. Đồng thời, hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn bị thu hẹp, làm giảm khả năng hấp thụ carbon và tăng mức độ tổn thương trước biến đổi khí hậu.

mekonglink, thảm thực vật, M-Expert

3. Các giải pháp hiện nay và những hạn chế trong tính bền vững

Các giải pháp công trình cứng như đê bê tông, kè đá vẫn được sử dụng phổ biến nhờ khả năng bảo vệ tức thời trước xói mòn và xâm nhập mặn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và bảo trì rất lớn như tại Cà Mau, hơn 111km kè đã tiêu tốn trên 4.848 tỷ đồng. Về dài hạn, các công trình này thiếu tính thích ứng, có thể làm thay đổi dòng chảy và gây xói mòn lan sang khu vực lân cận. Nhiều trường hợp chỉ mang tính xử lý khẩn cấp, chưa giải quyết được gốc rễ vấn đề.

Trong khi đó, các giải pháp sinh học như trồng rừng ngập mặn có tiềm năng bền vững nhưng cần thời gian dài để phát huy hiệu quả. Cây non dễ bị ảnh hưởng bởi sóng, dòng chảy mạnh và biến động môi trường, dẫn đến tỷ lệ sống thấp tại các vùng xói mòn nghiêm trọng.

Nhìn chung, các giải pháp truyền thống tại ĐBSCL còn rời rạc, thiên về ngắn hạn và thiếu tính tích hợp. Dù đầu tư lớn như gần 6 tỷ đồng cho 400m kè tại Thu Bồn—hiệu quả vẫn hạn chế. Điều này cho thấy cần một cách tiếp cận kết hợp, linh hoạt hơn để đảm bảo tính bền vững lâu dài.

mekonglink, thảm thực vật, M-Expert

4. Giải pháp phù hợp với bối cảnh ĐBSCL: Hướng tiếp cận kết hợp công nghệ thảm thực vật và sinh thái

Giải pháp thảm thực vật sinh thái sử dụng vật liệu phân hủy sinh học tích hợp hạt giống và chất hữu cơ, trải trực tiếp lên khu vực cần bảo vệ. Lớp này tạo “lá chắn” tạm thời, giảm tác động của sóng và dòng chảy, đồng thời duy trì độ ẩm giúp cây bản địa phát triển. Khi cây bén rễ, hệ rễ sẽ gia cố đất và giảm xói mòn lâu dài, không để lại dư lượng nhựa trong môi trường.

Giải pháp đặc biệt phù hợp với các vùng đất ngập, ven sông yếu tại ĐBSCL, nơi hệ sinh thái rừng ngập mặn và rừng tràm có thể phục hồi tự nhiên. Mô hình kết hợp công trình mềm, cứng (như cọc tre, hàng rào chắn sóng sinh học kết hợp thảm thực vật) giúp ổn định ban đầu và thúc đẩy phục hồi sinh thái, tạo hệ thống bảo vệ đa tầng. Đồng thời, ưu tiên cây bản địa góp phần mở rộng rừng phòng hộ và tăng hiệu quả thích ứng lâu dài.

mekonglink, thảm thực vật, M-Expert

5. Tại sao các giải pháp công nghệ như Thảm thực vật phù hợp với các dự án công cộng/cộng đồng?

5.1 Phù hợp với định hướng phát triển xanh và bền vững

Các giải pháp công nghệ như thảm thực vật đáp ứng nhu cầu phát triển xanh khi sử dụng vật liệu phân hủy sinh học và thúc đẩy tái tạo cây xanh tự nhiên. Bối cảnh đô thị Việt Nam hiện đối mặt với tình trạng thiếu hụt cây xanh trầm trọng, chỉ đạt từ 2-3m² cây xanh/người trong khi tiêu chí tối thiểu của Liên Hợp Quốc là 10m²/người để đảm bảo chất lượng môi trường sống và phát triển bền vững.

Điều này khiến các giải pháp tăng cường thảm thực vật càng trở nên thiết yếu để đạt chuẩn quốc tế và đáp ứng các mục tiêu xanh, cũng như các yêu cầu về môi trường ngày càng cao trong các dự án công cộng.

5.2 Hiệu quả về chi phí và lợi ích lâu dài

Việc áp dụng các giải pháp sinh thái như thảm thực vật có thể tối ưu chi phí về dài hạn so với hình thức xây dựng truyền thống cần sửa chữa định kỳ. Thảm thực vật còn mang lại các giá trị gia tăng như cải thiện chất lượng nước, giảm xói mòn đất, và giảm hiện tượng đảo nhiệt đô thị nhờ khả năng giữ nước mưa, lọc chất bẩn và sử dụng cây chịu ngập như lan nước, dương xỉ, thủy trúc. Như vậy, công trình công cộng hưởng lợi kép về môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành, bảo trì.

5.3 Dễ dàng triển khai và khả năng mở rộng

Các sản phẩm thảm thực vật được sản xuất theo quy trình kiểm soát, đóng gói dạng cuộn nên thuận tiện cho vận chuyển và triển khai trên nhiều loại địa hình khác nhau, từ mái dốc đến bờ kênh rạch. Tại Tiền Giang, thông qua chương trình ESG Living Lab phối hợp với Đại học Tiền Giang, giải pháp này đang được nghiên cứu và đánh giá trong bối cảnh thực tế của địa phương. Quá trình khảo sát cho thấy thảm thực vật có tiềm năng phù hợp với điều kiện nền đất yếu, khí hậu nhiệt đới và đặc thù thủy văn của khu vực.

👉 Xem thêm chi tiết về hoạt động thử nghiệm thảm thực vật tại Tiền Giang!

6.Chiến lược bảo vệ bờ sông trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Xói mòn bờ sông và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là vấn đề môi trường mà còn đe dọa trực tiếp sinh kế, an ninh lương thực và ổn định xã hội. Nguyên nhân chính đến từ biến đổi khí hậu, thay đổi dòng chảy thượng nguồn và suy thoái hệ sinh thái. Các giải pháp truyền thống dù được áp dụng rộng rãi nhưng còn hạn chế về chi phí, tính bền vững và khả năng thích ứng.

Trong bối cảnh đó, các giải pháp kỹ thuật sinh học như thảm thực vật, kết hợp với quy hoạch và quản lý tích hợp, mở ra hướng đi hiệu quả hơn để bảo vệ tài nguyên, hạ tầng và cộng đồng, góp phần xây dựng tương lai bền vững cho ĐBSCL.

👉Nếu bạn đang tìm một giải pháp bền vững để bảo vệ bờ sông, giảm xói mòn và thích ứng với điều kiện đặc thù tại ĐBSCL, hãy liên hệ với Mekonglink TẠI ĐÂY để được tư vấn và đánh giá khả năng triển khai giải pháp Thảm thực vật phù hợp với dự án của bạn.

———————————-

188 1210 M Expert M Kampus 2025 11 19T092404.899 scaled e1773022430672

 

 

 

 

1. Email: Community@mekonglink.asia

2. Website: mekonglink.asia

3. International phone: (+84) 02888868685

4. Vietnam phone: (+84) 364689922 (+84) 364689911

Responses